zoom
in Vietnamese Đi rất nhanh, lao đi
BrE /zuːm/ AmE /zuːm/
verb / noun en → vi
past zoomed pp zoomed ing zooming
Đi rất nhanh, lao đi
to move very fast, especially in a straight line or when going somewhere quickly
- zoom past somebody/something
Collocations zoom down the road · zoom past a car
-
The cyclist zoomed past us.
Người đi xe đạp đã lao qua chúng tôi.
Tăng kích thước hoặc độ rõ nét của hình ảnh trên màn hình máy tính, tivi...
to make a picture larger or clearer on a computer screen, television, etc.
- zoom in/out
Collocations zoom in on a picture · zoom out to see the whole map
-
She zoomed in on the photo.
Cô ấy đã phóng to bức ảnh.
Tham gia cuộc họp trực tuyến hoặc gọi video qua ứng dụng như Zoom
to join an online meeting or video call using a computer program such as Zoom
- zoom into
Collocations zoom into a meeting · join a zoom call
-
We'll be zooming in at 3 pm.
Chúng tôi sẽ tham gia cuộc họp vào lúc 15 giờ.
Phrasal verbs
Phóng to
-
Zoom in on the picture.
Phóng to bức ảnh.
Thu nhỏ
-
Zoom out to see the whole map.
Thu nhỏ để xem bản đồ toàn bộ.
Lao đi, phóng đi
-
He zoomed off down the road.
Anh ta đã lao xuống đường.
Lao qua, vượt qua
-
The car zoomed past us.
Xe hơi đã lao qua chúng tôi.
Lao lên, phóng lên
-
The plane zoomed up into the sky.
Máy bay đã lao lên bầu trời.
Idioms
Đi nhanh vượt trội, tiến triển nhanh chóng
-
The company is zooming ahead in the market.
Công ty đang phát triển rất nhanh trên thị trường.
Đi qua nhanh chóng, vượt qua
-
Time seems to zoom by when you're having fun.
Thời gian dường như trôi rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.
Phóng to vào, tập trung vào
-
The report zooms in on the economic situation.
Báo cáo đã tập trung vào tình hình kinh tế.