youre
in Vietnamese Bạn là, bạn đang
BrE /jɔːr/ AmE /jɔːr/
contraction en → vi
Bạn là, bạn đang
a contraction of 'you are'
- you're + adj
Collocations you're welcome · you're right
-
You're not serious, are you?
Bạn không nghiêm túc phải không?