your
in Vietnamese Của bạn, của anh/chị/cô/cậu/... (đối với người nghe hoặc đọc)
BrE /jɔːr/ AmE /jɔr/
adjective en → vi
Của bạn, của anh/chị/cô/cậu/... (đối với người nghe hoặc đọc)
used to show that something belongs to or is connected with the person you are speaking or writing to
- your + noun
Collocations your opinion · your car
-
Is this your book?
Đây có phải là cuốn sách của bạn không?
-
I like your new jacket.
Tôi thích chiếc áo khoác mới của bạn.
Idioms
bản thân mình (tự mình)
-
You should believe in yourself.
Bạn nên tin tưởng vào bản thân.
mình (tự mình) / các bạn (tự mình)
-
Take care of yourself.
Chăm sóc bản thân.
mình (tự mình) / các bạn (tự mình)
-
Enjoy yourself at the party.
Hãy tận hưởng buổi tiệc.