yeh

in Vietnamese Đúng, có

BrE /jɛ/ AmE /je/

adjective / adverb en → vi

1 AFFIRMATION [adverb] A2

Đúng, có

used to say 'yes' in a casual way

  • Yeh, I'd love to come.

    Có, tớ rất muốn đến.

  • Are you sure? Yeh!

    Anh chắc chắn chứ? Đúng rồi!

2 APPROVAL [adjective] A2

Được, tốt

used to show approval or agreement in a casual way

  • Yeh, that's a great idea.

    Tốt, đó là một ý tưởng tuyệt vời.

  • Yeh, let's do it!

    Được rồi, hãy làm đi!

Idioms

yeh right B1

Có mà không (một cách mỉa mai)

  • Yeh right, like I'd believe that!

    Có mà không, như thể tớ sẽ tin điều đó!

yeh sure B1

Dĩ nhiên (một cách mỉa mai)

  • Yeh sure, and pigs can fly!

    Dĩ nhiên rồi, và lợn còn biết bay nữa!