yeh
in Vietnamese Đúng, có
BrE /jɛ/ AmE /je/
adjective / adverb en → vi
Đúng, có
used to say 'yes' in a casual way
-
Yeh, I'd love to come.
Có, tớ rất muốn đến.
-
Are you sure? Yeh!
Anh chắc chắn chứ? Đúng rồi!
Được, tốt
used to show approval or agreement in a casual way
-
Yeh, that's a great idea.
Tốt, đó là một ý tưởng tuyệt vời.
-
Yeh, let's do it!
Được rồi, hãy làm đi!
Idioms
Có mà không (một cách mỉa mai)
-
Yeh right, like I'd believe that!
Có mà không, như thể tớ sẽ tin điều đó!
Dĩ nhiên (một cách mỉa mai)
-
Yeh sure, and pigs can fly!
Dĩ nhiên rồi, và lợn còn biết bay nữa!