xii

in Vietnamese Biểu hiện sự khó chịu hoặc thất vọng

BrE /ksiː/ AmE /ksiː/

interjection en → vi

1 EXPRESSION OF ANNOYANCE [intransitive] B2

Biểu hiện sự khó chịu hoặc thất vọng

used to express annoyance or frustration

  • Oh, xii! I forgot my wallet.

    Ôi trời ơi! Tôi quên ví của mình rồi.

2 EXPRESSION OF DISBELIEF [intransitive] B1

Biểu hiện sự không tin hoặc ngạc nhiên

used to express disbelief or surprise

  • Xii, I can't believe it!

    Ôi trời ơi! Tôi không thể tin được!

3 EXPRESSION OF DISAPPOINTMENT [intransitive] B1

Biểu hiện sự thất vọng hoặc buồn bã

used to express disappointment or sadness

  • Xii, I didn't get the job.

    Ôi trời ơi! Tôi không được công việc đó.

4 EXPRESSION OF SURPRISE [intransitive] B1

Biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc

used to express surprise or amazement

  • Xii, that's amazing!

    Ôi trời ơi! Điều đó thật tuyệt vời!

5 EXPRESSION OF ANGER [intransitive] B2

Biểu hiện sự tức giận hoặc khó chịu

used to express anger or irritation

  • Xii, I'm so angry!

    Ôi trời ơi! Tôi tức quá!

6 EXPRESSION OF JOY [intransitive] B2

Biểu hiện sự vui mừng hoặc hạnh phúc

used to express joy or happiness

  • Xii, I'm so happy!

    Ôi trời ơi! Tôi hạnh phúc quá!

7 EXPRESSION OF RELIEF [intransitive] B2

Biểu hiện sự nhẹ nhõm hoặc vui mừng

used to express relief or gladness

  • Xii, I'm so relieved!

    Ôi trời ơi! Tôi nhẹ nhõm quá!

8 EXPRESSION OF SHOCK [intransitive] B2

Biểu hiện sự sốc hoặc kinh hoàng

used to express shock or horror

  • Xii, it's terrible!

    Ôi trời ơi! Điều đó thật khủng khiếp!