xii
in Vietnamese Biểu hiện sự khó chịu hoặc thất vọng
BrE /ksiː/ AmE /ksiː/
interjection en → vi
Biểu hiện sự khó chịu hoặc thất vọng
used to express annoyance or frustration
-
Oh, xii! I forgot my wallet.
Ôi trời ơi! Tôi quên ví của mình rồi.
Biểu hiện sự không tin hoặc ngạc nhiên
used to express disbelief or surprise
-
Xii, I can't believe it!
Ôi trời ơi! Tôi không thể tin được!
Biểu hiện sự thất vọng hoặc buồn bã
used to express disappointment or sadness
-
Xii, I didn't get the job.
Ôi trời ơi! Tôi không được công việc đó.
Biểu hiện sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc
used to express surprise or amazement
-
Xii, that's amazing!
Ôi trời ơi! Điều đó thật tuyệt vời!
Biểu hiện sự tức giận hoặc khó chịu
used to express anger or irritation
-
Xii, I'm so angry!
Ôi trời ơi! Tôi tức quá!
Biểu hiện sự vui mừng hoặc hạnh phúc
used to express joy or happiness
-
Xii, I'm so happy!
Ôi trời ơi! Tôi hạnh phúc quá!
Biểu hiện sự nhẹ nhõm hoặc vui mừng
used to express relief or gladness
-
Xii, I'm so relieved!
Ôi trời ơi! Tôi nhẹ nhõm quá!
Biểu hiện sự sốc hoặc kinh hoàng
used to express shock or horror
-
Xii, it's terrible!
Ôi trời ơi! Điều đó thật khủng khiếp!