wrap
in Vietnamese Bọc, gói lại
BrE /ræp/ AmE /ræp/
verb en → vi
past wrapped pp wrapped ing wrapping
Bọc, gói lại
to cover something with paper, cloth, or plastic
- wrap something in/with sth
- be wrapped in sth
Collocations wrap a gift · wrap food in foil
-
She wrapped the present in shiny paper.
Cô ấy đã bọc quà bằng giấy bóng.
-
The fish was wrapped in newspaper.
Con cá được gói trong báo.
Quấn, bọc quanh cơ thể hoặc một phần cơ thể
to put something around your body or part of your body for warmth or protection
- wrap yourself in sth
- be wrapped up
Collocations wrap a scarf around your neck · wrap yourself in a blanket
-
He wrapped his coat tightly around himself.
Anh ấy đã quấn áo khoác của mình thật chặt.
-
She was wrapped up warmly against the cold.
Cô ấy được bọc kín mít để chống lại cái lạnh.
Phrasal verbs
Kết thúc, hoàn thành
-
Let's wrap this meeting up.
Hãy kết thúc cuộc họp này.
Đeo bao, mặc ấm
-
Wrap up warm before you go out.
Mặc ấm trước khi ra ngoài.
Quấn quanh, bọc quanh
-
The vine wraps itself around the tree.
Cây dây leo quấn quanh cây.
Bọc trong, gói trong
-
She wrapped herself up in a blanket.
Cô ấy đã bọc mình trong một chiếc chăn.
Bao quanh, quấn quanh
-
The smoke wrapped itself around the building.
Khói bao quanh tòa nhà.
Idioms
Quấn cánh tay quanh điều gì đó hoặc ai đó
-
She wrapped her arms around the baby.
Cô ấy đã quấn cánh tay quanh đứa bé.
Hiểu được điều gì đó khó hiểu
-
It took me a while to wrap my head around the concept.
Đã mất một thời gian để tôi hiểu được khái niệm này.
Bọc điều gì đó trong điều khác
-
He wrapped the gift up in shiny paper.
Anh ấy đã bọc quà bằng giấy bóng.