wolf
in Vietnamese Sói
BrE /wʊlf/ AmE /wʊlf/
noun en → vi
Sói
a wild animal that is related to the dog and has a pointed face and ears, and a large tail
Collocations wolf pack · gray wolf
-
Wolves are known for their howling.
Sói nổi tiếng với tiếng hú của mình.
-
The gray wolf is an endangered species.
Loài sói xám là loài đang bị đe dọa tuyệt chủng.
Người đàn ông quyến rũ, tự tin về mặt tình dục
an informal way of referring to a man who is considered attractive and sexually confident
Collocations big bad wolf · wolf in sheep's clothing
-
He was the wolf of the party, attracting all the women.
Anh ta là người đàn ông quyến rũ nhất trong bữa tiệc, thu hút tất cả các cô gái.
-
Be careful; he might be a wolf in sheep's clothing.
Cẩn thận; anh ta có thể chỉ là một kẻ giả vờ tốt bụng.
Idioms
Kẻ xấu xa, hung dữ
-
He's the big bad wolf of the business world.
Anh ta là kẻ xấu xa trong giới kinh doanh.
Kêu cứu giả, báo động giả
-
If you cry wolf too often, no one will believe you.
Nếu bạn kêu cứu giả quá nhiều lần, không ai sẽ tin bạn.
Cực kỳ đói
-
I'm hungry like a wolf; let's get something to eat.
Tôi cực kỳ đói, hãy đi ăn gì đó.