wolf

S2 W1

in Vietnamese Sói

BrE /wʊlf/ AmE /wʊlf/

noun en → vi

1 ANIMAL [countable] A2

Sói

a wild animal that is related to the dog and has a pointed face and ears, and a large tail

Collocations wolf pack · gray wolf

  • Wolves are known for their howling.

    Sói nổi tiếng với tiếng hú của mình.

  • The gray wolf is an endangered species.

    Loài sói xám là loài đang bị đe dọa tuyệt chủng.

2 PERSON [countable] B1

Người đàn ông quyến rũ, tự tin về mặt tình dục

an informal way of referring to a man who is considered attractive and sexually confident

Collocations big bad wolf · wolf in sheep's clothing

  • He was the wolf of the party, attracting all the women.

    Anh ta là người đàn ông quyến rũ nhất trong bữa tiệc, thu hút tất cả các cô gái.

  • Be careful; he might be a wolf in sheep's clothing.

    Cẩn thận; anh ta có thể chỉ là một kẻ giả vờ tốt bụng.

Idioms

big bad wolf B1

Kẻ xấu xa, hung dữ

  • He's the big bad wolf of the business world.

    Anh ta là kẻ xấu xa trong giới kinh doanh.

cry wolf B2

Kêu cứu giả, báo động giả

  • If you cry wolf too often, no one will believe you.

    Nếu bạn kêu cứu giả quá nhiều lần, không ai sẽ tin bạn.

hungry like a wolf B2

Cực kỳ đói

  • I'm hungry like a wolf; let's get something to eat.

    Tôi cực kỳ đói, hãy đi ăn gì đó.