without

S1 W1

in Vietnamese Không có, thiếu

BrE /wɪˈθaʊt/ AmE /wɪˈðaʊt/

preposition en → vi

1 LACK/ABSENCE [preposition + noun] A1

Không có, thiếu

not having or not including something

  • without sth

Collocations without hesitation · without delay

  • She left the house without her keys.

    Cô ấy đã rời khỏi nhà mà không mang theo chìa khóa.

  • He went to work without breakfast.

    Anh ấy đi làm mà không ăn sáng.

2 CONDITION [preposition + noun] B1

Nếu không có, nếu thiếu

used when saying that something is true or possible only if a particular thing does not happen or exist

  • without sth
  • Without a doubt, she is the best.

    Không có gì nghi ngờ, cô ấy là người giỏi nhất.

  • We can't win without your help.

    Chúng ta không thể thắng nếu thiếu sự giúp đỡ của bạn.

Idioms

without a care in the world B2

Không lo lắng gì cả, hoàn toàn thoải mái

  • He was living without a care in the world.

    Anh ấy đang sống một cuộc sống không lo lắng gì cả.

without so much as C1

Mặc dù chỉ có, thậm chí không có

  • He left without so much as a goodbye.

    Anh ấy đã rời đi mà không thèm nói lời tạm biệt.

without further ado B2

Không cần phải nói thêm, ngay lập tức

  • Let's get started without further ado.

    Hãy bắt đầu ngay đi.