wish

S1 W1

in Vietnamese Muốn, mong muốn

BrE /wɪʃ/ AmE /wɪʃ/

verb en → vi

past wished pp wished ing wishing

1 DESIRE [intransitive, T + clause] A2

Muốn, mong muốn

to want something very much, often in a way that suggests it is unlikely to happen

  • wish + clause

Collocations wish for something · wish that

  • I wish I had a million dollars.

    Tôi mong có một triệu đô la.

  • She wishes she could fly.

    Cô ấy muốn mình có thể bay được.

2 FORMAL WISH [transitive, T + obj] B1

Chúc, mong

to express a polite request or hope for something to happen

  • wish somebody/something

Collocations wish someone a happy birthday · wish you good luck

  • I wish you all the best.

    Tôi chúc bạn mọi điều tốt đẹp.

  • We wish them success in their new venture.

    Chúng tôi mong họ thành công trong dự án mới.

Phrasal verbs

wish away IGNORE C1

Bỏ qua, không quan tâm

  • He tried to wish away his fears.

    Anh ấy cố gắng bỏ qua nỗi sợ của mình.

wish for HOPE FOR B1

Mong muốn, hy vọng có được

  • She wishes for a peaceful world.

    Cô ấy mong muốn một thế giới hòa bình.

wish on HOPE FOR B2

Mong ước trên (ngôi sao, cây nến)

  • She wished on the first star she saw.

    Cô ấy đã mong ước trên ngôi sao đầu tiên cô nhìn thấy.

wish up HOPE FOR C1

Mong muốn có được (thường dùng với 'the courage')

  • He wished up the courage to ask her out.

    Anh ấy mong muốn có can đảm để rủ cô ấy đi chơi.

wish upon HOPE FOR B2

Mong ước trên (ngôi sao, cây nến)

  • She wished upon the star.

    Cô ấy đã mong ước trên ngôi sao.

Idioms

wish someone well B2

Chúc ai đó mọi điều tốt đẹp

  • We wish you well in your new job.

    Chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc mới.

wish someone a happy birthday A2

Chúc ai đó sinh nhật vui vẻ

  • I wish you a very happy birthday.

    Tôi chúc bạn một sinh nhật thật vui vẻ.

wish someone good luck A2

Chúc ai đó may mắn

  • We wish you all the best of luck.

    Chúng tôi chúc bạn mọi điều may mắn.