wish
in Vietnamese Muốn, mong muốn
BrE /wɪʃ/ AmE /wɪʃ/
verb en → vi
past wished pp wished ing wishing
Muốn, mong muốn
to want something very much, often in a way that suggests it is unlikely to happen
- wish + clause
Collocations wish for something · wish that
-
I wish I had a million dollars.
Tôi mong có một triệu đô la.
-
She wishes she could fly.
Cô ấy muốn mình có thể bay được.
Chúc, mong
to express a polite request or hope for something to happen
- wish somebody/something
Collocations wish someone a happy birthday · wish you good luck
-
I wish you all the best.
Tôi chúc bạn mọi điều tốt đẹp.
-
We wish them success in their new venture.
Chúng tôi mong họ thành công trong dự án mới.
Phrasal verbs
Bỏ qua, không quan tâm
-
He tried to wish away his fears.
Anh ấy cố gắng bỏ qua nỗi sợ của mình.
Mong muốn, hy vọng có được
-
She wishes for a peaceful world.
Cô ấy mong muốn một thế giới hòa bình.
Mong ước trên (ngôi sao, cây nến)
-
She wished on the first star she saw.
Cô ấy đã mong ước trên ngôi sao đầu tiên cô nhìn thấy.
Mong muốn có được (thường dùng với 'the courage')
-
He wished up the courage to ask her out.
Anh ấy mong muốn có can đảm để rủ cô ấy đi chơi.
Mong ước trên (ngôi sao, cây nến)
-
She wished upon the star.
Cô ấy đã mong ước trên ngôi sao.
Idioms
Chúc ai đó mọi điều tốt đẹp
-
We wish you well in your new job.
Chúng tôi chúc bạn thành công trong công việc mới.
Chúc ai đó sinh nhật vui vẻ
-
I wish you a very happy birthday.
Tôi chúc bạn một sinh nhật thật vui vẻ.
Chúc ai đó may mắn
-
We wish you all the best of luck.
Chúng tôi chúc bạn mọi điều may mắn.