wichita

in Vietnamese Wichita (thành phố ở Kansas)

BrE /ˈwɪtʃɪtə/ AmE /ˈwɪtʃɪtə/

noun en → vi

1 CITY [noun] B2

Wichita (thành phố ở Kansas)

a city in south-central Kansas, USA

Collocations the city of Wichita

  • She moved to Wichita last year.

    Cô ấy đã chuyển đến Wichita năm ngoái.

2 AIRPORT [noun] C1

Sân bay Wichita (ở thành phố Wichita)

the airport in Wichita, Kansas

Collocations Wichita Airport

  • The flight to Wichita leaves at 6 PM.

    Chuyến bay đến Wichita cất cánh lúc 6 giờ chiều.