welcome
in Vietnamese Chào mừng, hoan nghênh
BrE /ˈwɛlkəm/ AmE /ˈwɛlkəm/
adjective / verb en → vi
Chào mừng, hoan nghênh
used to greet someone when they arrive somewhere
- welcome (to)
Collocations welcome to our school · a warm welcome
-
We gave them a warm welcome.
Chúng tôi đã chào mừng họ một cách nhiệt tình.
Hoan nghênh, chấp nhận
to accept something with pleasure or enthusiasm
- welcome (sth)
Collocations welcome the changes · welcome the new policy
-
We welcome any suggestions.
Chúng tôi hoan nghênh mọi ý kiến.
Mời, sẵn sàng
used to invite someone to do something or to say that you are ready for them to do it
- welcome (to)
Collocations welcome to join us · you're welcome
-
You are welcome to stay as long as you like.
Bạn được mời ở lại bao lâu tùy thích.
Idioms
Chào mừng nồng nhiệt, hoan nghênh nhiệt tình
-
The community welcomed the new families with open arms.
Cộng đồng đã chào đón các gia đình mới một cách nồng nhiệt.
Chào mừng ai đó trở về nhà
-
We welcomed our son home from the army.
Chúng tôi đã chào đón con trai mình trở về từ quân đội.
Hoan nghênh ai đó quay lại
-
The fans welcomed the team back after their victory.
Các cổ động viên đã hoan nghênh đội bóng trở về sau chiến thắng.