wash
in Vietnamese Rửa, giặt
BrE /wɒʃ/ AmE /wɑːʃ/
verb en → vi
past washed pp washed ing washing
Rửa, giặt
to clean something with water and soap or another liquid
- wash your hands
- wash the dishes
Collocations wash clothes · wash face
-
I need to wash my car.
Tôi cần rửa xe của tôi.
-
She washed the dishes after dinner.
Cô ấy đã rửa bát sau bữa tối.
Làm sạch, tẩy rửa
to remove something by washing it with water and soap or another liquid
- wash away dirt
- wash off makeup
Collocations wash away stains · wash out a stain
-
She washed the mud off her shoes.
Cô ấy đã rửa sạch bùn trên giày của mình.
-
The rain will wash away the dirt from the road.
Mưa sẽ làm sạch bụi từ mặt đường.
Phrasal verbs
Rửa tay, rửa bát
-
We should wash up before dinner.
Chúng ta nên rửa tay trước bữa tối.
Làm sạch, làm mất màu
-
The stain washed out after several washes.
Vết bẩn đã bị rửa sạch sau vài lần giặt.
Làm mất, cuốn trôi
-
The flood washed away the bridge.
Cơn lũ đã cuốn trôi cây cầu.
Rửa sạch, tẩy rửa
-
She washed the makeup off her face.
Cô ấy đã rửa sạch mỹ phẩm trên mặt.
Rửa tay, rửa bát
-
We should wash up before dinner.
Chúng ta nên rửa tay trước bữa tối.
Idioms
Rửa tay khỏi việc gì, từ bỏ trách nhiệm
-
He washed his hands of the project.
Anh ấy đã từ bỏ trách nhiệm về dự án.
Hủy bỏ, không đạt yêu cầu
-
The exam was so hard that it washed out most of the students.
Đề thi quá khó nên đã làm hỏng kỳ vọng của hầu hết học sinh.
Rửa tay, rửa bát
-
We should wash up before dinner.
Chúng ta nên rửa tay trước bữa tối.