waitress

S2 W1

in Vietnamese Bà phục vụ, nữ nhân viên phục vụ bàn

BrE /ˈweɪ.trɪs/ AmE /ˈweɪ.trɪs/

noun en → vi

1 WAITER/ESS [noun] A2

Bà phục vụ, nữ nhân viên phục vụ bàn

a woman who serves food and drinks to customers in a restaurant or cafe

  • waitress at a restaurant

Collocations a waitress in a café · a young waitress

  • The waitress brought the menu to our table.

    Bà phục vụ mang thực đơn đến bàn của chúng tôi.