wah
in Vietnamese Tiếng kêu bất ngờ hoặc sốc
BrE /wɒh/ AmE /wɑː/
interjection en → vi
Tiếng kêu bất ngờ hoặc sốc
an expression of surprise or shock, often used in informal contexts
- wah!
-
Wah! That's amazing!
Wow! Điều đó thật tuyệt vời!
Tiếng kêu thương hại hoặc đồng cảm
an expression of pity or sympathy, often used in informal contexts
- wah!
-
Wah! Poor you!
Ôi! Thật đáng thương cho bạn!