volley

in Vietnamese Trò chơi bóng đánh qua lưới cao giữa hai đội

BrE /ˈvɒl.i/ AmE /ˈvɑː.li/

noun / verb en → vi

past volleyed pp volleyed ing volleying

1 BALL GAME [noun] B1

Trò chơi bóng đánh qua lưới cao giữa hai đội

a game in which a large ball is hit back and forth over a high net by two teams of players

2 HIT BALL [verb, T + obj] B1

Đánh bóng qua lại trên lưới trong các môn thể thao như bóng chuyền hoặc quần vợt

to hit a ball back and forth over a net in sports like volleyball or tennis

  • volley the ball

Collocations volley a serve · volley over the net

  • She volleyed the ball back over the net.

    Cô ấy đã đánh bóng qua lưới.

3 SHOOT [verb, T + obj] B2

Kéo bóng trong không trung mà không để nó chạm đất trước

to kick a football in mid-air without letting it touch the ground first

  • volley the ball

Collocations volley a shot · volley from midfield

  • He volleyed the ball into the goal.

    Anh ấy đã đá bóng vào lưới mà không để nó chạm đất.

4 FIRE [verb, T + obj] C1

Bắn nhiều phát đạn hoặc tên lửa cùng một lúc trong bối cảnh quân sự

to fire several shots or missiles at once in a military context

  • volley fire

Collocations volley of rockets · volley of gunfire

  • The soldiers volleyed a series of shots at the enemy.

    Những người lính đã bắn một loạt đạn vào kẻ địch.

5 SPEECH [noun] B2

Một cuộc trao đổi nhanh chóng giữa người với người, thường trong một cuộc tranh luận

a rapid exchange of words or ideas between people, often in an argument

Phrasal verbs

volley back RETURN BALL B1

Đánh bóng trả lại

  • She volleyed the ball back over the net.

    Cô ấy đã đánh bóng trả lại qua lưới.

volley out SHOOT OUT B2

Kéo bóng ra khỏi sân mà không để nó chạm đất

  • He volleyed the ball out of play.

    Anh ấy đã đá bóng ra khỏi sân mà không để nó chạm đất.