vivian

in Vietnamese Tên gọi là Vivian (đối với phụ nữ)

BrE /ˈvɪviən/ AmE /ˈvɪviən/

noun en → vi

1 NAME [noun] B2

Tên gọi là Vivian (đối với phụ nữ)

a woman's first name, Vivian

  • Vivian is a popular name in English-speaking countries.

    Tên Vivian rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.

2 CHARACTER [noun] B2

Nhân vật có tên là Vivian (thường là phụ nữ hoặc gái trẻ)

a character named Vivian, often a woman or girl in literature and media

  • In the novel, Vivian is a strong and independent character.

    Trong tiểu thuyết, Vivian là một nhân vật mạnh mẽ và độc lập.