vip

in Vietnamese Người quan trọng, người nổi tiếng

BrE /vɪp/ AmE /vɪp/

noun / adjective en → vi

1 PERSON [singular] B2

Người quan trọng, người nổi tiếng

a person who is given special treatment because they are important or famous

  • be a vip

Collocations vip guest · vip treatment

  • She was treated like a VIP at the party.

    Cô ấy đã được đối xử như một khách quý tại bữa tiệc.

2 STATUS [singular] B2

Trạng thái quan trọng, nổi tiếng

the status of being important or famous and receiving special treatment because of it

  • have vip status

Collocations vip access · vip membership

  • He has VIP status at the club.

    Anh ấy có quyền truy cập đặc biệt tại câu lạc bộ.