vatican

in Vietnamese Thành phố Vatican (quốc gia độc lập nằm trong Roma)

BrE /ˈvætɪkən/ AmE /ˈvætɪkən/

noun en → vi

1 STATE [singular] C1

Thành phố Vatican (quốc gia độc lập nằm trong Roma)

the city-state of the Vatican City, an independent country within Rome

Collocations Vatican City

  • The Pope lives in the Vatican.

    Đức Giáo hoàng sống tại Vatican.

2 ORGANIZATION [singular] C1

Giáo hội Công giáo La Mã (đặc biệt là chính quyền trung ương)

the Roman Catholic Church, especially its central administration and government

Collocations Vatican officials

  • The Vatican has condemned the war.

    Tòa Thánh đã lên án cuộc chiến.

3 BUILDING [singular] C1

Nhà thờ chính tòa Vatican (bao gồm Nhà thờ Thánh Phêrô và Điện Tông Tòa)

the main building of the Vatican, including St. Peter's Basilica and the Apostolic Palace

Collocations Vatican Museums

  • The Vatican is a popular tourist destination.

    Vatican là điểm du lịch phổ biến.

4 RELIGIOUS [adjective] C1

Liên quan đến Giáo hội Công giáo La Mã hoặc giáo lý và nghi lễ của nó

relating to the Roman Catholic Church or its teachings and practices

Collocations Vatican policy

  • The Vatican has strict rules about marriage.

    Tòa Thánh có những quy định nghiêm ngặt về hôn nhân.

5 DIPLOMACY [plural] C1

Quan hệ ngoại giao của Vatican với các quốc gia khác

the diplomatic relations of the Vatican with other countries

Collocations Vatican diplomacy

  • The Vatican has diplomatic relations with over 180 countries.

    Vatican có quan hệ ngoại giao với hơn 180 quốc gia.

6 ART [singular] C1

Nghệ thuật và kiến trúc của Vatican (đặc biệt trong các bảo tàng và nhà thờ)

the art and architecture of the Vatican, especially in museums and churches

Collocations Vatican art

  • The Vatican is home to some of the world's greatest art treasures.

    Vatican là nơi lưu giữ một số bảo vật nghệ thuật lớn nhất thế giới.

7 RELIGIOUS LEADER [singular] C1

Đức Giáo hoàng (tổng giám mục của Giáo hội Công giáo La Mã)

the Pope, the head of the Roman Catholic Church

Collocations Vatican leader

  • The Vatican has announced a new policy on climate change.

    Tòa Thánh đã công bố một chính sách mới về biến đổi khí hậu.

8 RELIGIOUS SYMBOL [singular] C1

Ký hiệu đại diện cho Vatican hoặc Giáo hội Công giáo La Mã (như thập tự giá hay vương miện giáo hoàng)

a symbol representing the Vatican or the Roman Catholic Church, such as a cross or papal tiara

Collocations Vatican symbol

  • The Vatican emblem is a powerful religious symbol.

    Biểu tượng của Vatican là một biểu tượng tôn giáo mạnh mẽ.