vacant
in Vietnamese Trống, không có ai ở trong đó
BrE /ˈveɪ.kənt/ AmE /ˈveɪ.kənt/
adjective en → vi
Trống, không có ai ở trong đó
not being used by anyone or not having anything in it
- a vacant seat
- vacant rooms
Collocations vacant apartment · vacant position
-
There are still some vacant seats in the back.
Vẫn còn một số chỗ trống ở phía sau.
-
The company is looking for a candidate to fill the vacant position.
Công ty đang tìm kiếm ứng viên để bổ sung vào vị trí trống này.
Trống, không có ai ở trong đó
not being lived in or worked in by anyone
- a vacant house
- vacant land
Collocations vacant lot · vacant building
-
The house has been vacant for months.
Căn nhà đã trống trong nhiều tháng qua.
-
They bought a piece of vacant land to build their new home.
Họ mua một mảnh đất trống để xây dựng ngôi nhà mới của mình.
Mông lung, không tập trung
not thinking about anything in particular; having an empty expression on your face
- a vacant look
Collocations vacant stare · vacant expression
-
She had a vacant look on her face.
Cô ấy có vẻ mặt mông lung.
-
He was staring at the wall with a vacant expression.
Anh ta nhìn vào bức tường với vẻ mặt không tập trung.
Idioms
Đầu óc trống rỗng, không suy nghĩ gì cả
-
He has a vacant mind and doesn't think much.
Anh ta có đầu óc trống rỗng và không suy nghĩ nhiều.