uphill

in Vietnamese Đi lên dốc, hướng lên cao

BrE /ʌp.hɪl/ AmE /ʌp.hɪl/

adjective / adverb en → vi

1 ROUTE [adjective / adverb] B1

Đi lên dốc, hướng lên cao

going towards a higher place or in an upward direction

  • an uphill route/path

Collocations uphill battle · uphill climb

  • The road is very steep and goes uphill.

    Con đường rất dốc và đi lên cao.

2 CHALLENGE [adjective / adverb] B1

Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực

difficult or requiring a lot of effort

  • an uphill task/challenge

Collocations uphill battle · uphill struggle

  • It's an uphill battle to change people's minds.

    Đây là một cuộc chiến khó khăn để thay đổi suy nghĩ của mọi người.

Idioms

uphill struggle B2

Cuộc đấu tranh khó khăn

  • She's having an uphill struggle to get a job.

    Cô ấy đang phải đối mặt với một cuộc đấu tranh khó khăn để tìm việc làm.

uphill battle B2

Cuộc chiến khó khăn

  • It's an uphill battle to convince them.

    Đây là một cuộc chiến khó khăn để thuyết phục họ.