uphill
in Vietnamese Đi lên dốc, hướng lên cao
BrE /ʌp.hɪl/ AmE /ʌp.hɪl/
adjective / adverb en → vi
Đi lên dốc, hướng lên cao
going towards a higher place or in an upward direction
- an uphill route/path
Collocations uphill battle · uphill climb
-
The road is very steep and goes uphill.
Con đường rất dốc và đi lên cao.
Khó khăn, đòi hỏi nhiều nỗ lực
difficult or requiring a lot of effort
- an uphill task/challenge
Collocations uphill battle · uphill struggle
-
It's an uphill battle to change people's minds.
Đây là một cuộc chiến khó khăn để thay đổi suy nghĩ của mọi người.
Idioms
Cuộc đấu tranh khó khăn
-
She's having an uphill struggle to get a job.
Cô ấy đang phải đối mặt với một cuộc đấu tranh khó khăn để tìm việc làm.
Cuộc chiến khó khăn
-
It's an uphill battle to convince them.
Đây là một cuộc chiến khó khăn để thuyết phục họ.