unseen

in Vietnamese Không được nhìn thấy, không ai để ý

BrE /ʌnˈsiːn/ AmE /ʌnˈsiːn/

adjective en → vi

1 NOT SEEN [T + adj] B2

Không được nhìn thấy, không ai để ý

not seen or noticed by anyone

  • an unseen person/thing

Collocations unseen worker · unseen hero

  • The fire was started by an unseen hand.

    Ngọn lửa được thổi bùng lên bởi một bàn tay không ai nhìn thấy.

2 UNTESTED [T + adj] C1

Chưa được kiểm tra, chưa được xem xét

not seen or examined by anyone; not tested or checked

  • an unseen test/exam

Collocations unseen exam · unseen assignment

  • The students were surprised by an unseen exam.

    Học sinh đã bị bất ngờ bởi một bài kiểm tra chưa được thông báo trước.