unofficial

S2 W2

in Vietnamese Không chính thức, không được công nhận chính thức

BrE /ˌʌnəˈfɪʃl/ AmE /ˌʌnəˈfɪʃl/

adjective en → vi

1 NOT OFFICIALLY RECOGNIZED [adj] B2

Không chính thức, không được công nhận chính thức

not officially recognized or approved by an authority

  • unofficial information
  • an unofficial meeting

Collocations unofficial report · unofficial agreement

  • The group operates as an unofficial network.

    Nhóm hoạt động như một mạng lưới không chính thức.

  • He gave us some unofficial information about the project.

    Anh ấy đã cung cấp cho chúng tôi một số thông tin không chính thức về dự án.

2 INFORMAL [adj] B1

Thân mật, không chính thức trong phong cách hoặc thái độ

informal or unofficial in style or manner

  • unofficial chat
  • an unofficial gathering

Collocations unofficial party · unofficial greeting

  • They had an unofficial chat over coffee.

    Họ đã có một cuộc trò chuyện không chính thức qua tách cà phê.

  • The meeting was more of an unofficial gathering.

    Cuộc họp giống như một buổi tụ tập không chính thức hơn.

Idioms

unofficially B2

Một cách không chính thức

  • The decision was made unofficially.

    Quyết định đã được đưa ra một cách không chính thức.