unknown

S2 W1

in Vietnamese Không biết, không quen thuộc

BrE /ʌnˈnoʊn/ AmE /ʌnˈnoʊn/

adjective / noun en → vi

1 UNFAMILIAR [attributive / predicative] A2

Không biết, không quen thuộc

not known or understood by someone

  • an unknown person/place/thing

Collocations unknown to sb/sth · remain unknown

  • He was an unknown artist when he first arrived in New York.

    Ông ấy là một họa sĩ không tên tuổi khi mới đến New York.

2 UNIDENTIFIED [attributive / predicative] B1

Không xác định được, chưa rõ danh tính

not yet identified or recognized by name

  • an unknown person/place/thing

Collocations unknown to sb/sth · remain unknown

  • The police are still searching for the unknown suspect.

    Cảnh sát vẫn đang tìm kiếm nghi phạm chưa xác định được.

1 PERSON [countable] B2

Người không quen biết, người lạ

a person who is not known or recognized by others

  • an unknown
  • He became a hero after saving an unknown person from the burning building.

    Ông ấy trở thành một anh hùng sau khi cứu một người lạ khỏi tòa nhà đang bốc cháy.

2 NUMBER [countable] C1

Số không xác định được, số chưa biết

a number that is not known or cannot be calculated

  • an unknown
  • The equation has two unknowns.

    Phương trình có hai số không xác định.