unite
in Vietnamese Kết hợp, đoàn kết
BrE /juːˈnaɪt/ AmE /juːˈnaɪt/
verb / noun en → vi
past united pp united ing uniting
Kết hợp, đoàn kết
to join together or to make people join together as one group, country, etc.
- unite sb/sth with sth
Collocations unite people · unite efforts
-
The two countries united to form a single nation.
Hai quốc gia đã kết hợp lại để hình thành một quốc gia thống nhất.
Đồng ý, thỏa thuận
to agree or decide together on something
- unite sb/sth to do sth
Collocations unite efforts · unite in a cause
-
They united to fight against the new law.
Họ đã đồng lòng chiến đấu chống lại luật mới.
Nhóm, tổ chức
a group of people who have joined together for a particular purpose or because they share the same beliefs, interests, etc.
Phrasal verbs
Kết hợp với
-
The two companies united with each other.
Hai công ty đã kết hợp lại với nhau.
Đồng lòng chống lại
-
The workers united against the management.
Nhân viên đã đồng lòng chống lại ban quản lý.
Đồng lòng vì một mục đích
-
They united for the cause of peace.
Họ đã đồng lòng vì mục đích hòa bình.
Idioms
Kết hợp dưới một lá cờ
-
The various groups united under one flag to fight for their rights.
Những nhóm khác nhau đã kết hợp lại dưới một lá cờ để đấu tranh cho quyền lợi của mình.
Đồng lòng vì mục đích chung
-
The different political parties united in a common cause to defeat the opposition.
Những đảng phái chính trị khác nhau đã đồng lòng vì mục đích chung để đánh bại phe đối lập.