unite

S2 W2

in Vietnamese Kết hợp, đoàn kết

BrE /juːˈnaɪt/ AmE /juːˈnaɪt/

verb / noun en → vi

past united pp united ing uniting

1 JOIN TOGETHER [transitive, intransitive] B1

Kết hợp, đoàn kết

to join together or to make people join together as one group, country, etc.

  • unite sb/sth with sth

Collocations unite people · unite efforts

  • The two countries united to form a single nation.

    Hai quốc gia đã kết hợp lại để hình thành một quốc gia thống nhất.

2 AGREE [transitive] B1

Đồng ý, thỏa thuận

to agree or decide together on something

  • unite sb/sth to do sth

Collocations unite efforts · unite in a cause

  • They united to fight against the new law.

    Họ đã đồng lòng chiến đấu chống lại luật mới.

3 GROUP [noun] B1

Nhóm, tổ chức

a group of people who have joined together for a particular purpose or because they share the same beliefs, interests, etc.

Phrasal verbs

unite with JOIN WITH B2

Kết hợp với

  • The two companies united with each other.

    Hai công ty đã kết hợp lại với nhau.

unite against OPPOSE TOGETHER B2

Đồng lòng chống lại

  • The workers united against the management.

    Nhân viên đã đồng lòng chống lại ban quản lý.

unite for JOIN FOR A CAUSE B2

Đồng lòng vì một mục đích

  • They united for the cause of peace.

    Họ đã đồng lòng vì mục đích hòa bình.

Idioms

unite under one flag C1

Kết hợp dưới một lá cờ

  • The various groups united under one flag to fight for their rights.

    Những nhóm khác nhau đã kết hợp lại dưới một lá cờ để đấu tranh cho quyền lợi của mình.

unite in a common cause C1

Đồng lòng vì mục đích chung

  • The different political parties united in a common cause to defeat the opposition.

    Những đảng phái chính trị khác nhau đã đồng lòng vì mục đích chung để đánh bại phe đối lập.