undo

S2 W2

in Vietnamese Mở, tháo (cúc áo, nút dây giày)

BrE /ʌndəʊ/ AmE /ʌndoʊ/

verb en → vi

past undid pp undone ing undoing

1 UNFASTEN [transitive] A2

Mở, tháo (cúc áo, nút dây giày)

to open something that is fastened, such as a button or knot

  • undo sth

Collocations undo a button · undo a knot

  • He undid the top button of his shirt.

    Anh ta đã tháo nút áo đầu tiên.

2 REVERSE [transitive] B1

Hủy bỏ, đảo ngược (quyết định)

to reverse or cancel an action, decision, etc.

  • undo sth

Collocations undo a mistake · undo an agreement

  • The company has decided to undo the changes.

    Công ty đã quyết định hủy bỏ những thay đổi.

3 UNZIP [transitive] B1

Mở khóa kéo, tháo khóa kéo (quần áo)

to open a zip or unzip something

  • undo sth

Collocations undo a zipper · undo a bag

  • She undid the zipper on her jacket.

    Cô ấy đã mở khóa kéo trên áo khoác của mình.

4 UNDOCK [intransitive] B2

Đưa tàu ra khỏi bến cảng

to move a ship or boat away from the shore or another ship

  • undo
  • The ship undid from the dock.

    Tàu đã rời bến cảng.

5 UNDOCK (V2) [transitive] B2

Đưa tàu ra khỏi tàu khác

to move a ship or boat away from another ship

  • undo sth
  • The tugboat undid the big ship.

    Tàu kéo đã đưa tàu lớn ra khỏi bến.

6 UNDOCK (V3) [transitive] C1

Đưa thuyền ra khỏi thuyền khác

to move a boat away from another boat

  • undo sth
  • The small boat undid the larger one.

    Thuyền nhỏ đã rời khỏi thuyền lớn.

7 UNDOCK (V4) [transitive] C1

Đưa tàu ra khỏi tàu khác

to move a ship or boat away from another ship

  • undo sth
  • The fishing boat undid the cargo ship.

    Tàu cá đã rời khỏi tàu chở hàng.

8 UNDOCK (V5) [transitive] C1

Đưa thuyền nhỏ ra khỏi thuyền lớn

to move a small boat away from another boat

  • undo sth
  • The dinghy undid the yacht.

    Thuyền nhỏ đã rời khỏi du thuyền.

Phrasal verbs

undo something for somebody HELP B2

Giúp ai đó tháo (cúc áo, nút dây giày)

  • He undid the buttons on her coat.

    Anh ta đã giúp cô ấy tháo cúc áo khoác.

undo something to somebody EXPLAIN C1

Giải thích cho ai đó (một quyết định)

  • He undid his decision to her.

    Anh ta đã giải thích lại quyết định của mình với cô ấy.

undo something with somebody COLLABORATE C1

Tháo (cúc áo, nút dây giày) cùng ai đó

  • They undid the knots together.

    Họ đã tháo các nút dây cùng nhau.

undo something from somebody/something REMOVE C1

Tháo (cúc áo, nút dây giày) ra khỏi ai đó/điều gì đó

  • He undid the necklace from her neck.

    Anh ta đã tháo vòng cổ ra khỏi cổ cô ấy.

undo something to somebody/something TRANSFER C1

Chuyển (quyết định) cho ai đó/điều gì đó

  • He undid the responsibility to her.

    Anh ta đã chuyển trách nhiệm lại cho cô ấy.

Idioms

undo something with one's own hands C1

Tháo (cúc áo, nút dây giày) bằng chính tay mình

  • He undid the knots with his own hands.

    Anh ta đã tháo các nút dây bằng chính tay mình.

undo something to one's own advantage C1

Hủy bỏ điều gì đó để lợi cho bản thân

  • He undid the agreement to his own advantage.

    Anh ta đã hủy bỏ thỏa thuận để lợi cho bản thân.

undo something for somebody's sake C1

Hủy bỏ điều gì đó vì lợi ích của ai đó

  • He undid the decision for her sake.

    Anh ta đã hủy bỏ quyết định vì lợi ích của cô ấy.