tue
in Vietnamese Mang, cầm, dẫn đi
BrE /teɪk/ AmE /teɪk/
verb en → vi
past took pp taken ing taking
Mang, cầm, dẫn đi
to move something or someone from one place to another
- take somebody/something with you
- take somebody/something to somewhere
Collocations take an umbrella · take the kids to school
-
Don't forget to take your keys with you.
Đừng quên mang theo chìa khóa bên mình.
-
I'll take the children to the park.
Tôi sẽ đưa các con đến công viên.
Chấp nhận, đồng ý
to accept or agree to something
- take an offer
- take a suggestion
Collocations take the job · take the advice
-
She took my offer of help.
Cô ấy đã chấp nhận lời đề nghị giúp đỡ của tôi.
-
He took our suggestion seriously.
Anh ta đã xem xét nghiêm túc gợi ý của chúng tôi.
Sử dụng, tận dụng cơ hội
to use something or make use of an opportunity
- take a chance
- take advantage
Collocations take the time to do something · take a break
-
I decided to take a chance on this job.
Tôi quyết định thử vận may với công việc này.
-
She took advantage of the opportunity.
Cô ấy đã tận dụng cơ hội đó.
Trả tiền, thanh toán
to pay for something
- take a ticket
- take the bill
Collocations take a taxi · take a meal
-
I'll take this one.
Tôi sẽ trả cái này.
-
He took the bill without checking it.
Anh ta đã thanh toán hóa đơn mà không kiểm tra.
Phrasal verbs
Cất cánh / Cởi (quần áo)
-
The plane took off on time.
Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
-
She took her coat off before sitting down.
Cô ấy đã cởi áo khoác trước khi ngồi xuống.
Quản lý, kiểm soát / Nhận quyền điều hành
-
The new manager took over last week.
Người quản lý mới đã nhận quyền điều hành tuần trước.
-
The company will take over the factory next month.
Công ty sẽ tiếp quản nhà máy vào tháng tới.
Idioms
Coi điều gì đó là hiển nhiên
-
You shouldn't take his help for granted.
Bạn không nên coi sự giúp đỡ của anh ấy là điều hiển nhiên.
Hãy thư giãn, đừng lo lắng
-
Just take it easy and relax.
Hãy thư giãn và đừng lo lắng.
Đứng sau, không tham gia tích cực
-
She decided to take a back seat in the project.
Cô ấy quyết định đứng sau trong dự án.