troupe

in Vietnamese Nhóm diễn viên, vũ công hoặc ca sĩ biểu diễn cùng nhau

BrE /truːp/ AmE /trup/

noun en → vi

1 GROUP OF PERFORMERS [singular] B2

Nhóm diễn viên, vũ công hoặc ca sĩ biểu diễn cùng nhau

a group of actors, dancers, or singers who perform together as a team

  • a troupe of performers

Collocations troupe of actors · troupe of dancers

  • The troupe of acrobats performed a spectacular show.

    Nhóm xiếc đã biểu diễn một tiết mục ấn tượng.

2 TEAM [singular] C1

Đội nhóm làm việc cùng nhau trên dự án hoặc nhiệm vụ

a team or group working together on a project or task

  • troupe of workers

Collocations troupe of researchers · troupe of volunteers

  • The troupe of scientists worked tirelessly on the project.

    Đội ngũ các nhà khoa học đã làm việc không mệt mỏi trên dự án.