tread

S2 W2

in Vietnamese Đặt chân, bước đi

BrE /tred/ AmE /tred/

verb / noun en → vi

past trode pp trodden ing treading

1 MOVE/STEP [intransitive] A2

Đặt chân, bước đi

to move your foot or feet in a particular way, especially when you are walking or running

  • tread on something

Collocations tread carefully · tread softly

  • He tread carefully across the ice.

    Anh ấy đã bước đi cẩn thận trên băng.

2 PRESS [transitive] B1

Đặt chân lên, dẫm lên

to press your foot or feet on something, especially repeatedly

  • tread on somebody/something

Collocations tread the accelerator · tread the brake

  • She tread hard on my foot.

    Cô ấy đã dẫm mạnh lên chân tôi.

3 WALK [intransitive] B1

Đi bộ, đi qua

to walk somewhere, especially in a particular way or for a particular purpose

  • tread through something

Collocations tread the streets at night · tread a path

  • He tread through the snow.

    Anh ấy đã đi qua tuyết.

1 PART [noun] B2

Đế giày, đế ủng

the bottom part of a shoe or boot, where you put your foot

Phrasal verbs

tread on somebody's toes OFFEND B2

Đụng chạm đến lòng tự trọng của ai đó, làm tổn thương ai đó

  • He tread on my toes when he criticized my work.

    Anh ấy đã đụng chạm đến lòng tự trọng của tôi khi phê bình công việc của tôi.

tread water STAY ALIVE C1

Bơi tại chỗ để không chìm, cố gắng tồn tại trong tình huống khó khăn

  • He tread water for hours before being rescued.

    Anh ấy đã bơi tại chỗ suốt nhiều giờ trước khi được cứu.

Idioms

tread on thin ice B2

Đi trên băng mỏng, hành động cẩn thận để tránh gặp rắc rối

  • He's treading on thin ice by criticizing the boss.

    Anh ấy đang đi trên băng mỏng khi phê bình sếp.

tread water C1

Bơi tại chỗ để không chìm, cố gắng tồn tại trong tình huống khó khăn

  • He's treading water until he finds a new job.

    Anh ấy đang bơi tại chỗ cho đến khi tìm được công việc mới.