travel
in Vietnamese Du lịch, đi lại
BrE /ˈtræv.əl/ AmE /ˈtræv.əl/
verb en → vi
Du lịch, đi lại
to go to different places, often for pleasure or business
- travel around the world
- travel by train
Collocations travel abroad · travel light
-
She loves to travel and see new places.
Cô ấy thích đi du lịch và khám phá những nơi mới.
-
He travels a lot for work.
Anh ấy thường xuyên phải đi công tác.
Di chuyển, hành trình
to make a journey from one place to another
- travel between cities
- travel by car
Collocations travel distance · travel route
-
They travel between their home and the office every day.
Họ di chuyển giữa nhà và văn phòng mỗi ngày.
-
The train travels at high speed along the coast.
Tàu chạy với tốc độ cao dọc bờ biển.
Phrasal verbs
Du lịch vòng quanh, đi khắp nơi
-
We plan to travel around Europe this summer.
Chúng tôi dự định du lịch vòng quanh châu Âu vào mùa hè này.
Di chuyển qua, đi xuyên qua
-
The river travels through the city.
Con sông chảy qua thành phố.
Du lịch cùng, đi với ai đó
-
She travels with her family every year.
Cô ấy du lịch cùng gia đình mỗi năm.
Di chuyển bằng, đi bằng phương tiện gì đó
-
They travel by train to work.
Họ di chuyển đến nơi làm việc bằng tàu hỏa.
Tiếp tục hành trình, đi tiếp
-
The bus travels on to the next town.
Xe buýt sẽ tiếp tục đến thị trấn kế tiếp.
Idioms
Đi nhẹ nhàng, không mang nhiều hành lý
-
We decided to travel light for the weekend trip.
Chúng tôi quyết định đi nhẹ nhàng cho chuyến cuối tuần.
Du lịch khắp nơi, đi xa xôi
-
He has traveled far and wide to find the best ingredients.
Anh ấy đã du lịch khắp nơi để tìm nguyên liệu tốt nhất.
Du lịch sang trọng, đi với phong cách
-
They always travel in style when they go on vacation.
Họ luôn du lịch theo phong cách khi nghỉ mát.