tracy

in Vietnamese Tên Tracy (đối với nữ)

BrE /ˈtreɪsi/ AmE /ˈtreɪsi/

noun en → vi

1 PERSON'S NAME [noun] A2

Tên Tracy (đối với nữ)

a female given name, short for Tracey or Tracy

  • Tracy is my best friend.

    Tracy là bạn thân nhất của tôi.

2 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật tên Tracy trong sách, phim hoặc chương trình truyền hình

a character in a book, film, or TV show named Tracy

  • Tracy is the main character in this novel.

    Tracy là nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết này.