touch

S1 W1

in Vietnamese Đụng vào, chạm vào

BrE /tʌtʃ/ AmE /tʌtʃ/

verb en → vi

past touched pp touched ing touching

1 TOUCH PHYSICALLY [transitive] A1

Đụng vào, chạm vào

to put your hand or fingers on something and feel it with them

  • touch somebody/something

Collocations touch the surface · touch a button

  • Don't touch that hot stove!

    Đừng chạm vào cái bếp nóng đó!

2 AFFECT [transitive] B1

Ảnh hưởng đến, tác động đến

to have an effect on something or someone, especially in a slight way

  • touch somebody/something

Collocations touch the economy · touch someone's feelings

  • The new policy will touch many people’s lives.

    Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người.

3 COMMUNICATE [transitive] B1

Liên lạc với, liên hệ với

to communicate with someone, especially by phone or email

  • touch base with somebody

Collocations touch base with a friend · touch base with the team

  • I'll touch base with you tomorrow.

    Tôi sẽ liên lạc với bạn vào ngày mai.

4 MUSIC [transitive] B2

Chơi nhạc cụ, hát (không chuyên nghiệp)

to play a musical instrument or sing, especially in a way that is not very skilled

  • touch an instrument

Collocations touch the guitar · touch a song

  • She can touch a few chords on the guitar.

    Cô ấy có thể chơi vài hợp âm trên đàn guitar.

5 MORALITY [transitive] B2

Lạm dụng (nhẹ), vi phạm (nhẹ)

to do something that is slightly wrong or illegal, but not very much so

  • touch the rules

Collocations touch the law · touch the limits

  • He's always touching the boundaries of what is acceptable.

    Anh ấy luôn lạm dụng ranh giới của những gì được chấp nhận.

6 TECHNOLOGY [transitive] B1

Nhấn, chạm vào (màn hình)

to press a button or screen on an electronic device to activate it

  • touch the screen

Collocations touch a button · touch the home screen

  • Just touch the icon to open the app.

    Chỉ cần chạm vào biểu tượng để mở ứng dụng.

7 MATERIAL [transitive] B1

Được làm bằng, được bọc bởi

to be made of or covered with a particular material

  • touch something

Collocations touch velvet · touch leather

  • The sofa touches soft fabric.

    Ghế sofa được bọc bằng chất liệu mềm mại.

8 EMOTION [transitive] B2

Kích thích cảm xúc, làm cho ai đó cảm thấy

to make someone feel a particular emotion or to be affected by something emotionally

  • touch somebody

Collocations touch the heart · touch someone's soul

  • The movie touched her deeply.

    Phim đã chạm đến trái tim cô ấy sâu sắc.

Phrasal verbs

touch on MENTION BRIEFLY B2

Nói qua, đề cập ngắn gọn

  • He touched on the topic briefly.

    Anh ấy đã nói qua về chủ đề đó một cách ngắn gọn.

touch up REPAIR/REFRESH B2

Sửa lại, làm mới

  • She touched up her makeup.

    Cô ấy đã làm mới lớp trang điểm của mình.

touch off CAUSE B2

Gây ra, kích thích

  • The incident touched off a series of protests.

    Vụ việc đã gây ra một loạt các cuộc biểu tình.

touch down LAND (PLANE) B1

Cất cánh xuống, hạ cánh

  • The plane touched down safely.

    Máy bay đã hạ cánh an toàn.

touch base CONTACT B1

Liên lạc, liên hệ

  • Let's touch base later.

    Chúng ta sẽ liên lạc sau.

Idioms

touch and go B2

Có thể xảy ra hoặc không, tình hình bất ổn

  • It was touch and go whether we would make the deadline.

    Tình hình có thể xảy ra hoặc không liệu chúng tôi có hoàn thành hạn chót hay không.

touch wood B2

Chạm vào gỗ (để cầu may)

  • I hope we get there on time, touch wood.

    Tôi hy vọng chúng tôi sẽ đến đúng giờ, chạm vào gỗ để cầu may.

touch a nerve B2

Gây xúc động mạnh, làm ai đó tức giận hoặc buồn bã

  • His comments touched a nerve with the audience.

    Những bình luận của anh ấy đã gây xúc động mạnh với khán giả.