tomas
in Vietnamese Tên Tomas (được rút gọn thành Tom hoặc Tommy)
BrE /ˈtɒməz/ AmE /ˈtɑːməz/
noun en → vi
Tên Tomas (được rút gọn thành Tom hoặc Tommy)
a male given name, usually shortened to Tom or Tommy
-
His name is Tomas, but everyone calls him Tom.
Tên anh ấy là Tomas nhưng mọi người đều gọi anh ấy là Tom.
Người có tên Tomas
a person with the name Tomas
-
Tomas is a very friendly and helpful person.
Tomas là một người rất thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ.
Học sinh tên Tomas
a student named Tomas
-
Tomas is a new student in our class.
Tomas là một học sinh mới trong lớp chúng tôi.
Người chơi tên Tomas (thường dùng cho vận động viên thể thao hoặc nhân vật trong trò chơi)
a player named Tomas, often used for sports players or game characters
-
Tomas scored the winning goal in the final match.
Tomas đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu cuối cùng.
Nhân vật tên Tomas (thường dùng cho nhân vật hư cấu trong sách hoặc phim)
a character named Tomas, often used for fictional characters in books or movies
-
Tomas is the main character in a popular fantasy novel.
Tomas là nhân vật chính trong một cuốn tiểu thuyết kỳ ảo nổi tiếng.
Địa điểm tên Tomas (thường dùng cho địa danh hoặc địa điểm nổi tiếng)
a place named Tomas, often used for geographical locations or landmarks
-
Tomas is a small village in the countryside.
Tomas là một ngôi làng nhỏ ở vùng ngoại ô.
Thương hiệu tên Tomas (thường dùng cho sản phẩm hoặc công ty)
a brand named Tomas, often used for products or companies
-
Tomas is a well-known brand of watches.
Tomas là một thương hiệu đồng hồ nổi tiếng.
Đội tên Tomas (thường dùng cho đội thể thao hoặc nhóm)
a team named Tomas, often used for sports teams or groups
-
Tomas is a professional football team.
Tomas là một đội bóng đá chuyên nghiệp.