tomas

in Vietnamese Tên Tomas (được rút gọn thành Tom hoặc Tommy)

BrE /ˈtɒməz/ AmE /ˈtɑːməz/

noun en → vi

1 NAME [noun] B2

Tên Tomas (được rút gọn thành Tom hoặc Tommy)

a male given name, usually shortened to Tom or Tommy

  • His name is Tomas, but everyone calls him Tom.

    Tên anh ấy là Tomas nhưng mọi người đều gọi anh ấy là Tom.

2 PERSON [noun] B1

Người có tên Tomas

a person with the name Tomas

  • Tomas is a very friendly and helpful person.

    Tomas là một người rất thân thiện và sẵn lòng giúp đỡ.

3 STUDENT [noun] B1

Học sinh tên Tomas

a student named Tomas

  • Tomas is a new student in our class.

    Tomas là một học sinh mới trong lớp chúng tôi.

4 PLAYER [noun] B2

Người chơi tên Tomas (thường dùng cho vận động viên thể thao hoặc nhân vật trong trò chơi)

a player named Tomas, often used for sports players or game characters

  • Tomas scored the winning goal in the final match.

    Tomas đã ghi bàn thắng quyết định trong trận đấu cuối cùng.

5 CHARACTER [noun] B2

Nhân vật tên Tomas (thường dùng cho nhân vật hư cấu trong sách hoặc phim)

a character named Tomas, often used for fictional characters in books or movies

  • Tomas is the main character in a popular fantasy novel.

    Tomas là nhân vật chính trong một cuốn tiểu thuyết kỳ ảo nổi tiếng.

6 PLACE [noun] C1

Địa điểm tên Tomas (thường dùng cho địa danh hoặc địa điểm nổi tiếng)

a place named Tomas, often used for geographical locations or landmarks

  • Tomas is a small village in the countryside.

    Tomas là một ngôi làng nhỏ ở vùng ngoại ô.

7 BRAND [noun] C1

Thương hiệu tên Tomas (thường dùng cho sản phẩm hoặc công ty)

a brand named Tomas, often used for products or companies

  • Tomas is a well-known brand of watches.

    Tomas là một thương hiệu đồng hồ nổi tiếng.

8 TEAM [noun] C1

Đội tên Tomas (thường dùng cho đội thể thao hoặc nhóm)

a team named Tomas, often used for sports teams or groups

  • Tomas is a professional football team.

    Tomas là một đội bóng đá chuyên nghiệp.