todd

in Vietnamese Người (đặc biệt là trẻ em hoặc người lớn hành xử như trẻ con)

BrE /tɒd/ AmE /tɑːd/

noun en → vi

1 PERSON [singular] B1

Người (đặc biệt là trẻ em hoặc người lớn hành xử như trẻ con)

a person, especially a young child or an adult who behaves like a child

  • a todd

Collocations toddish behavior

  • He's such a todd, always playing and laughing.

    Anh ấy thật là một người trẻ con, luôn chơi đùa và cười.

2 WALK [intransitive] B1

Đi bộ chậm chạp hoặc không vững vàng như trẻ con học đi

to walk in a slow or unsteady way, like a young child learning to walk

  • toddle off

Collocations toddle along

  • The little boy toddled over to his mother.

    Cậu bé nhỏ đã bò qua đến mẹ mình.