tis

in Vietnamese Đó là (cách nói cổ điển hoặc chính thức)

BrE /tɪz/ AmE /tɪz/

contraction en → vi

1 FORMALITY [invariable] C1

Đó là (cách nói cổ điển hoặc chính thức)

an old-fashioned or formal way of saying 'it is'

  • 'tis + adj
  • 'Tis a lovely day.

    'Tis một ngày đẹp trời.

2 CONTRACT [invariable] B2

Đó là (cách viết tắt)

a contraction of 'it is' used in informal speech or writing, especially by some speakers in certain dialects

  • 'tis + adj
  • 'Tis raining.

    'Tis đang mưa.