thy

in Vietnamese Của tôi, của mình (quá cổ hoặc văn chương)

BrE /ðaɪ/ AmE /ðaɪ/

pronoun en → vi

1 POSSESSIVE PRONOUN [pronoun] B2

Của tôi, của mình (quá cổ hoặc văn chương)

used for showing that something belongs to you (old-fashioned or literary)

  • thy + noun
  • Thy heart is full of love.

    Trái tim của tôi đầy tình yêu.

2 FORMAL ADDRESS [pronoun] C1

Xưng hô lịch sự, tôn trọng (quá cổ hoặc văn chương)

used for addressing someone formally or politely (old-fashioned)

  • thy + noun
  • Thy wisdom is greatly admired.

    Trí tuệ của ngài được mọi người rất ngưỡng mộ.