thy
in Vietnamese Của tôi, của mình (quá cổ hoặc văn chương)
BrE /ðaɪ/ AmE /ðaɪ/
pronoun en → vi
Của tôi, của mình (quá cổ hoặc văn chương)
used for showing that something belongs to you (old-fashioned or literary)
- thy + noun
-
Thy heart is full of love.
Trái tim của tôi đầy tình yêu.
Xưng hô lịch sự, tôn trọng (quá cổ hoặc văn chương)
used for addressing someone formally or politely (old-fashioned)
- thy + noun
-
Thy wisdom is greatly admired.
Trí tuệ của ngài được mọi người rất ngưỡng mộ.