they

S1 W1

in Vietnamese Họ, chúng (người hoặc động vật)

BrE /ðeɪ/ AmE /ðeɪ/

pronoun en → vi

1 SUBJECT PRONOUN [subject pronoun] A1

Họ, chúng (người hoặc động vật)

used to refer to a group of people or animals that have already been mentioned or are easily identified

  • they + verb
  • They are coming to the party tonight.

    Họ sẽ đến bữa tiệc tối nay.

  • The dogs bark loudly; they must be hungry.

    Các con chó sủa rất to; chúng chắc chắn đói rồi.

2 OBJECT PRONOUN [object pronoun] A1

Họ, chúng (người hoặc động vật)

used as the object of a verb or preposition, referring to a group of people or animals that have already been mentioned or are easily identified

  • verb + they
  • I saw them at the park.

    Tôi thấy họ ở công viên.

  • The teacher gave the books to them.

    Thầy giáo đã đưa sách cho họ.

Idioms

they say B1

Người ta nói, mọi người thường nói

  • They say that eating chocolate is good for you.

    Người ta nói rằng ăn sô-cô-la tốt cho sức khỏe.

they are what they eat B2

Họ là những gì họ ăn (ý nghĩa: chế độ ăn ảnh hưởng đến sức khỏe và tâm trạng)

  • They are what they eat, so we should focus on healthy food.

    Họ là những gì họ ăn, vì vậy chúng ta nên tập trung vào thực phẩm lành mạnh.

they have a point B2

Họ có lý (ý nghĩa: ý kiến của họ đáng để xem xét)

  • They have a point; we should listen to their suggestions.

    Họ có lý, chúng ta nên lắng nghe lời khuyên của họ.