tell
in Vietnamese Báo cho biết, thông báo
BrE /tɛl/ AmE /tɛl/
verb en → vi
past told pp told ing telling
Báo cho biết, thông báo
to give information to someone by speaking or writing
- tell somebody something
- tell somebody that...
Collocations tell the truth · tell a story
-
I'll tell you what happened.
Tôi sẽ kể cho bạn biết điều gì đã xảy ra.
-
She told me that she was leaving.
Cô ấy thông báo với tôi rằng cô ấy sắp rời đi.
Hãy, chỉ bảo
to order or instruct someone to do something
- tell somebody to do something
Collocations tell someone to stop · tell someone to leave
-
The teacher told us to be quiet.
Thầy giáo bảo chúng tôi phải im lặng.
-
He told me to go home.
Anh ấy chỉ bảo tôi về nhà.
Phân biệt, nhận ra sự khác biệt
to recognize the difference between two things or people
- tell something/someone from something/someone
Collocations tell right from wrong · tell a lie from the truth
-
I can't tell the difference between these two wines.
Tôi không thể phân biệt được sự khác biệt giữa hai loại rượu này.
-
She could tell a lie from the truth.
Cô ấy có thể nhận ra sự khác biệt giữa lời nói dối và sự thật.
Phrasal verbs
Trách mắng, la mắng
-
The boss told him off for being late.
Sếp đã trách mắng anh ấy vì đến muộn.
Báo cáo, tố cáo
-
The children told on each other to the teacher.
Các em nhỏ đã báo cáo với thầy giáo về nhau.
Idioms
Nói dối trắng
-
She told a white lie to avoid hurting his feelings.
Cô ấy đã nói một lời nói dối trắng để tránh làm tổn thương cảm xúc của anh ấy.
Đọc giờ, biết giờ
-
Can you tell the time?
Bạn có thể đọc giờ không?
Trách mắng ai đó một cách mạnh mẽ
-
She told her son off his head for not doing his homework.
Cô ấy đã trách mắng con trai mình một cách mạnh mẽ vì không làm bài tập về nhà.