ted

in Vietnamese Cảm thấy chán, mệt mỏi với điều gì đó

BrE /tɛd/ AmE /tɛd/

verb / noun en → vi

1 BOREDOM [transitive] B2

Cảm thấy chán, mệt mỏi với điều gì đó

to feel bored or tired of something

  • ted somebody/something

Collocations ted the same routine · ted a long lecture

  • I'm beginning to ted this job.

    Tôi đang bắt đầu cảm thấy chán công việc này.

2 PERSON [noun] C1

Người nhàm chán hoặc không thú vị, đặc biệt là người mà bạn biết và không thích lắm

a person who is boring or uninteresting, especially someone you know well and do not like very much

Collocations a ted person

  • He's such a ted.

    Anh ta thật là một người nhàm chán.