tanya

in Vietnamese Tên Tanya (đối với nữ)

BrE /ˈtæn.jə/ AmE /ˈtæn.jə/

noun en → vi

1 PERSON'S NAME [noun] N/A

Tên Tanya (đối với nữ)

a girl's or woman's name, Tanya

  • Tanya is a popular name in Russia.

    Tên Tanya rất phổ biến ở Nga.

2 CHARACTER [noun] B1

Nhân vật tên Tanya trong sách, phim hoặc chương trình truyền hình

a character named Tanya in a book, film, or TV show

  • Tanya is the main character in the novel.

    Tanya là nhân vật chính trong cuốn tiểu thuyết.