talk

S1 W1

in Vietnamese Nói chuyện, trao đổi với ai đó về điều gì đó

BrE /tɔːk/ AmE /tɑːk/

verb en → vi

past talked pp talked ing talking

1 COMMUNICATE [intransitive, T + with sb + about sth] A1

Nói chuyện, trao đổi với ai đó về điều gì đó

to speak to someone about something

  • talk to somebody
  • talk about something

Collocations talk to a friend · talk about the weather

  • We talked about our plans for the weekend.

    Chúng tôi đã nói chuyện về kế hoạch cuối tuần.

2 SPEAK [transitive, T + obj] B1

Phát biểu, giảng bài trước đám đông

to give a speech or lecture to an audience

  • talk to somebody

Collocations talk to the class · talk at a conference

  • The mayor talked to the citizens about the new policies.

    Thị trưởng đã phát biểu với người dân về các chính sách mới.

3 CONVERSATION [intransitive, T + to sb] A2

Trò chuyện, nói chuyện với ai đó

to have a conversation with someone

  • talk to somebody

Collocations talk to a colleague · talk to a customer

  • She likes to talk to her friends on the phone.

    Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè qua điện thoại.

4 DISCUSS [transitive, T + about sth] B1

Tranh luận, thảo luận về điều gì đó với ai đó

to discuss something with someone

  • talk about something

Collocations talk about politics · talk about the project

  • They talked about their problems.

    Họ đã thảo luận về những vấn đề của mình.

5 SPEAK [transitive, T + obj] A1

Nói một ngôn ngữ

to speak a language

  • talk English

Collocations talk French · talk Spanish

  • She can talk several languages.

    Cô ấy có thể nói nhiều ngôn ngữ.

6 SPEAK [intransitive, T + like sth] B1

Nói với giọng điệu hoặc cách phát âm cụ thể

to speak in a particular way or with a particular accent

  • talk like somebody

Collocations talk like a native speaker · talk with an accent

  • He talks like he's from the south.

    Anh ấy nói với giọng điệu của người miền Nam.

7 SPEAK [transitive, T + obj] B1

Nói chuyện với ai đó theo cách cụ thể, đặc biệt là thô lỗ hoặc giận dữ

to speak to someone in a particular way, especially rudely or angrily

  • talk to somebody

Collocations talk to someone rudely · talk to someone angrily

  • He talked to me like I was a child.

    Anh ấy đã nói chuyện với tôi như thể tôi là một đứa trẻ.

8 SPEAK [transitive, T + about sth] B2

Nói về điều gì đó theo cách cụ thể, đặc biệt là để làm cho nó nghe tốt hơn hoặc xấu hơn so với thực tế

to speak about something in a particular way, especially to make it sound better or worse than it is

  • talk about something

Collocations talk up the benefits · talk down the risks

  • The company is talking up its new product.

    Công ty đang quảng bá sản phẩm mới của mình.

Phrasal verbs

talk about DISCUSS B1

Tranh luận, thảo luận về điều gì đó với ai đó

  • We talked about the project.

    Chúng tôi đã thảo luận về dự án.

talk to COMMUNICATE A1

Nói chuyện, trao đổi với ai đó về điều gì đó

  • She talked to her friend.

    Cô ấy đã nói chuyện với bạn của mình.

talk over DISCUSS B1

Tranh luận, thảo luận kỹ lưỡng về điều gì đó

  • We talked the plan over.

    Chúng tôi đã thảo luận kỹ lưỡng về kế hoạch.

talk through DISCUSS B1

Tranh luận, thảo luận chi tiết về điều gì đó

  • We talked the issue through.

    Chúng tôi đã thảo luận kỹ lưỡng về vấn đề.

talk down to SPEAK B2

Nói chuyện với ai đó như thể họ không hiểu hoặc kém hơn mình

  • He talks down to his employees.

    Anh ấy nói chuyện với nhân viên của mình như thể họ không hiểu hoặc kém hơn anh ấy.

Idioms

talk the talk B2

Nói những điều mà người ta thường nói trong một ngữ cảnh cụ thể

  • He can talk the talk, but he can't walk the walk.

    Anh ấy có thể nói những điều mà người ta thường nói, nhưng anh ấy không thể làm được.

talk out of turn B2

Nói chuyện khi chưa đến lượt hoặc không nên nói

  • He talked out of turn and got into trouble.

    Anh ấy đã nói chuyện khi chưa đến lượt và gặp rắc rối.

talk someone's ear off B2

Nói quá nhiều với ai đó, làm phiền họ

  • She talked my ear off about her new job.

    Cô ấy đã nói quá nhiều về công việc mới của mình và làm tôi cảm thấy khó chịu.