tal

in Vietnamese Người được đào tạo để làm một công việc cụ thể, đặc biệt là trong quân đội

BrE /tæl/ AmE /tæl/

noun en → vi

1 PERSON [singular] B2

Người được đào tạo để làm một công việc cụ thể, đặc biệt là trong quân đội

a person who is trained to do a particular job or activity, especially in the military

  • a tal for something

Collocations tal for combat · tal for search and rescue

  • He is a highly trained tal for special operations.

    Anh ấy là một người được đào tạo chuyên nghiệp cho các hoạt động đặc biệt.

2 SKILL [singular] B2

Người có kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể hoặc hoạt động nào đó

a person who is skilled at doing something, especially in a particular field or activity

  • tal for something

Collocations tal for programming · tal for marketing

  • She is a real tal for graphic design.

    Cô ấy thực sự là một người có kỹ năng trong thiết kế đồ họa.