take
in Vietnamese Mang, cầm, dẫn đi
BrE /tɛɪk/ AmE /teɪk/
verb en → vi
past took pp taken ing taking
Mang, cầm, dẫn đi
to move something or someone from one place to another
- take somebody/something with you
- take somebody/something to somewhere
Collocations take an umbrella · take the kids to school
-
Don't forget to take your keys with you.
Đừng quên mang theo chìa khóa bên mình.
-
I'll take the children to the park.
Tôi sẽ đưa các con đến công viên.
Chấp nhận, đồng ý
to accept or agree to something
- take an offer
- take a suggestion
Collocations take the job · take the advice
-
She decided to take the offer.
Cô ấy quyết định chấp nhận lời đề nghị.
-
He took my suggestion seriously.
Anh ấy đã xem xét nghiêm túc lời khuyên của tôi.
Sử dụng, dành thời gian
to spend time doing something
- take a break
- take some time
Collocations take a vacation · take a rest
-
We need to take a break.
Chúng ta cần nghỉ ngơi.
-
It takes time to learn a new language.
Để học một ngôn ngữ mới, bạn phải dành thời gian.
Lấy số đo, ghi lại
to measure or record something
- take a measurement
- take notes
Collocations take a temperature · take an exam
-
The doctor took my blood pressure.
Bác sĩ đã đo huyết áp của tôi.
-
She takes notes during the meeting.
Cô ấy ghi chú trong cuộc họp.
Gây ra, dẫn đến
to cause or lead to something
- take a risk
- take action
Collocations take a chance · take responsibility
-
He took a risk by investing all his money.
Anh ấy đã mạo hiểm bằng cách đầu tư toàn bộ tiền của mình.
-
The company decided to take action against the pollution.
Công ty quyết định hành động chống lại ô nhiễm.
Ăn, uống
to eat or drink something
- take a bite
- take a sip
Collocations take a pill · take a drink
-
She took a sip of her coffee.
Cô ấy đã uống một ngụm cà phê.
-
He takes his medicine every day.
Anh ấy uống thuốc mỗi ngày.
Trả tiền, thanh toán
to pay for something
- take a ticket
- take a toll
Collocations take a fine · take a penalty
-
The bus driver took my fare.
Người lái xe buýt đã thu tiền vé của tôi.
-
He had to take a toll on the bridge.
Anh ấy phải trả phí qua cầu.
Sử dụng, tận dụng
to use something or someone for a particular purpose
- take advantage of
- take care of
Collocations take charge · take control
-
She took advantage of the opportunity.
Cô ấy đã tận dụng cơ hội.
-
He takes care of his family.
Anh ấy chăm sóc gia đình mình.
Phrasal verbs
Cất cánh / Cởi (quần áo)
-
The plane took off on time.
Máy bay đã cất cánh đúng giờ.
-
She took her coat off before entering the house.
Cô ấy cởi áo khoác trước khi vào nhà.
Chiếm quyền kiểm soát, thay thế
-
The new management took over the company.
Ban quản lý mới đã tiếp quản công ty.
-
He took over as team leader.
Anh ấy đã thay thế làm trưởng nhóm.
Chấp nhận, hiểu
-
The house can take in up to 20 guests.
Nhà này có thể tiếp đón lên đến 20 khách.
-
I couldn't take in what he was saying.
Tôi không thể hiểu được điều anh ấy đang nói.
Bắt đầu, chiếm chỗ
-
She decided to take up painting.
Cô ấy quyết định bắt đầu học vẽ.
-
The sofa takes up too much space in the room.
Ghế sofa chiếm quá nhiều không gian trong phòng.
Xoá bỏ, viết lại
-
They took down the old posters.
Họ đã xoá bỏ những tờ poster cũ.
-
I'll take down your address.
Tôi sẽ ghi lại địa chỉ của bạn.
Idioms
Coi điều gì đó là hiển nhiên
-
You shouldn't take his help for granted.
Bạn không nên coi sự giúp đỡ của anh ấy là điều hiển nhiên.
Hãy thư giãn, đừng lo lắng
-
Just take it easy and relax.
Thư giãn và đừng lo lắng.
Lãnh đạo, dẫn đầu
-
He took the lead in organizing the event.
Anh ấy đã lãnh đạo trong việc tổ chức sự kiện.