tailor
in Vietnamese May đo quần áo
BrE /ˈteɪ.lər/ AmE /ˈteɪ.lər/
verb / noun en → vi
past tailored pp tailored ing tailoring
May đo quần áo
to make clothes for someone, especially suits and coats
- tailor something for somebody
Collocations tailor a suit · tailor clothes to fit
-
He had his wedding suit tailored by a local tailor.
Anh đã may đo bộ vest cưới tại một thợ may địa phương.
Điều chỉnh, sửa đổi cho phù hợp
to change something to make it suitable for a particular purpose or situation
- tailor something to/for somebody/something
Collocations tailor a plan to needs · tailor training to requirements
-
The company tailored its marketing strategy to appeal to young people.
Công ty đã điều chỉnh chiến lược tiếp thị để thu hút giới trẻ.
Thợ may
a person whose job is making clothes for customers, especially suits and coats
Phrasal verbs
Điều chỉnh cho phù hợp với
-
The course is tailored to the needs of beginners.
Khóa học này được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của người mới bắt đầu.
Điều chỉnh xung quanh
-
We had to tailor our plans around the weather conditions.
Chúng tôi phải điều chỉnh kế hoạch dựa trên điều kiện thời tiết.
Bao gồm vào
-
The new policy will tailor in environmental considerations.
Chính sách mới sẽ bao gồm các yếu tố môi trường.
Loại bỏ ra khỏi
-
We need to tailor out some of the less important features.
Chúng tôi cần loại bỏ một số tính năng không quan trọng.
Tăng cường, cải thiện
-
The company is tailoring up its customer service.
Công ty đang tăng cường dịch vụ khách hàng.
Idioms
Điều chỉnh theo nhu cầu của ai đó
-
The program is tailored to the needs of local businesses.
Chương trình này được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu của các doanh nghiệp địa phương.
Điều chỉnh lịch trình xung quanh thời gian rảnh của ai đó
-
We tailored our meeting around his busy schedule.
Chúng tôi đã điều chỉnh cuộc họp dựa trên lịch trình bận rộn của anh ấy.
Bao gồm các tính năng cụ thể vào
-
The new software will tailor in several useful features.
Phần mềm mới sẽ bao gồm một số tính năng hữu ích.