sucker
in Vietnamese Đầu câu (để nhử cá)
BrE /ˈsʌkə/ AmE /ˈsʌkər/
noun / adjective / verb en → vi
Đầu câu (để nhử cá)
a device attached to a fishing line that holds bait or food for fish
Collocations fishing lure
-
He used a red plastic sucker to catch the fish.
Anh ấy đã dùng một đầu câu nhựa màu đỏ để bắt cá.
Người dễ bị lừa, kẻ ngây thơ
a person who is easily tricked or cheated; a gullible person
Collocations sucker for something
-
He's such a sucker for romantic stories.
Anh ấy rất dễ tin vào những câu chuyện tình yêu lãng mạn.
Người thua bạc, kẻ thua cuộc
a person who loses money in gambling or betting; a loser
Collocations sucker bet
-
He's a sucker at the casino.
Anh ấy là kẻ thua cuộc ở sòng bạc.
Người yêu, người tình
a person who is deeply in love with someone; a lover
Collocations love interest
-
She's his new sucker.
Cô ấy là người yêu mới của anh ấy.
Đau nhói, đau đột ngột
a sharp, sudden pain in the chest or head; a stab of pain
Collocations stabbing pain
-
He felt a sucker in his chest.
Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.
Người ngốc nghếch, kẻ khờ dại
a stupid or foolish person; an idiot
Collocations idiot
-
He's such a sucker!
Anh ấy thật là kẻ ngốc nghếch!
Hành động hút, lực hút
the act of sucking or pulling in; suction
Collocations vacuum cleaner
-
The vacuum cleaner uses suction to clean the floor.
Máy hút bụi sử dụng lực hút để làm sạch sàn nhà.
Hút, thu hút
to attract or tempt someone; to lure
- take sb in
-
The offer was too good to resist; it sucked me in.
Đề nghị đó quá hấp dẫn để từ chối; nó đã thu hút tôi.
Idioms
Dễ bị lừa bởi điều gì đó, dễ tin vào điều gì đó
-
He's a sucker for romantic movies.
Anh ấy rất dễ tin vào những bộ phim tình yêu lãng mạn.
Đòn đánh bất ngờ, đấm một cú không báo trước
-
He got a sucker punch in the back of his head.
Anh ấy đã bị đánh một cú bất ngờ ở sau đầu.
Cược thua chắc chắn, cược không có cơ hội thắng
-
That's a sucker bet; you'll lose.
Đó là một cược thua chắc chắn; bạn sẽ thua.