sucker

S2 W2

in Vietnamese Đầu câu (để nhử cá)

BrE /ˈsʌkə/ AmE /ˈsʌkər/

noun / adjective / verb en → vi

1 FISHING [noun] B2

Đầu câu (để nhử cá)

a device attached to a fishing line that holds bait or food for fish

Collocations fishing lure

  • He used a red plastic sucker to catch the fish.

    Anh ấy đã dùng một đầu câu nhựa màu đỏ để bắt cá.

2 PERSON [noun] B1

Người dễ bị lừa, kẻ ngây thơ

a person who is easily tricked or cheated; a gullible person

Collocations sucker for something

  • He's such a sucker for romantic stories.

    Anh ấy rất dễ tin vào những câu chuyện tình yêu lãng mạn.

3 GAMBLING [noun] C1

Người thua bạc, kẻ thua cuộc

a person who loses money in gambling or betting; a loser

Collocations sucker bet

  • He's a sucker at the casino.

    Anh ấy là kẻ thua cuộc ở sòng bạc.

4 LOVE [noun] B2

Người yêu, người tình

a person who is deeply in love with someone; a lover

Collocations love interest

  • She's his new sucker.

    Cô ấy là người yêu mới của anh ấy.

5 PAIN [noun] C1

Đau nhói, đau đột ngột

a sharp, sudden pain in the chest or head; a stab of pain

Collocations stabbing pain

  • He felt a sucker in his chest.

    Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở ngực.

6 IDIOT [noun] B2

Người ngốc nghếch, kẻ khờ dại

a stupid or foolish person; an idiot

Collocations idiot

  • He's such a sucker!

    Anh ấy thật là kẻ ngốc nghếch!

7 SUCTION [noun] C1

Hành động hút, lực hút

the act of sucking or pulling in; suction

Collocations vacuum cleaner

  • The vacuum cleaner uses suction to clean the floor.

    Máy hút bụi sử dụng lực hút để làm sạch sàn nhà.

8 VERB [transitive] C1

Hút, thu hút

to attract or tempt someone; to lure

  • take sb in
  • The offer was too good to resist; it sucked me in.

    Đề nghị đó quá hấp dẫn để từ chối; nó đã thu hút tôi.

Idioms

be a sucker for something B2

Dễ bị lừa bởi điều gì đó, dễ tin vào điều gì đó

  • He's a sucker for romantic movies.

    Anh ấy rất dễ tin vào những bộ phim tình yêu lãng mạn.

sucker punch C1

Đòn đánh bất ngờ, đấm một cú không báo trước

  • He got a sucker punch in the back of his head.

    Anh ấy đã bị đánh một cú bất ngờ ở sau đầu.

sucker bet B2

Cược thua chắc chắn, cược không có cơ hội thắng

  • That's a sucker bet; you'll lose.

    Đó là một cược thua chắc chắn; bạn sẽ thua.