suck

S2 W2

in Vietnamese Hút, hút vào

BrE /sʌk/ AmE /sʌk/

verb en → vi

past sucked pp sucked ing sucking

1 SUCTION [transitive] B1

Hút, hút vào

to draw in or out by suction

  • suck sth from/into/out of

Collocations suck the juice out of a lemon · suck air into your lungs

  • The straw sucks the drink up.

    Ống hút hút nước lên.

2 PERFORM ORAL SEX [transitive] C1

Hút vào miệng (trong ngữ cảnh tình dục)

to perform oral sex on someone or something

  • suck sb/sth
  • He was caught sucking a girl's neck.

    Anh ta bị bắt gặp đang hút vào cổ của một cô gái.

3 FAIL [intransitive] B2

Thất bại thảm hại, làm hỏng việc gì đó

to be very bad or unsuccessful at something

Collocations suck at sth

  • I suck at playing the piano.

    Tôi chơi đàn piano rất kém.

4 DISAPPROVE [transitive] B2

Không thích, ghét bỏ

to strongly dislike or disapprove of something

  • suck at sth
  • I really suck the new policy.

    Tôi thực sự không thích chính sách mới này.

Phrasal verbs

suck up FLATTERY B2

Khen ngợi quá mức, lấy lòng

  • He's always sucking up to the boss.

    Anh ta luôn khen ngợi sếp để lấy lòng.

suck in DECEIVE B2

Lừa dối, lôi kéo vào bẫy

  • The scammer sucked me into the scheme.

    Kẻ lừa đảo đã lôi kéo tôi vào kế hoạch của họ.

suck out SUCTION B1

Hút ra, hút đi

  • The machine sucks the water out of the pool.

    Máy hút nước từ bể bơi.

suck down CONSUME QUICKLY B2

Uống nhanh, nuốt trọn

  • He sucked down his drink in one go.

    Anh ta uống cạn ly nước trong một hơi.

suck up to FLATTERY B2

Khen ngợi để lấy lòng, lấy sủng ái

  • She's always sucking up to the manager.

    Cô ấy luôn khen ngợi quản lý để lấy lòng.

Idioms

suck eggs C1

Làm việc vô ích, làm điều không cần thiết

  • Teaching a fish to swim is like teaching someone to suck eggs.

    Dạy cá bơi như dạy người hút trứng gà.

suck the life out of sth C1

Hút cạn sức sống, làm mất hứng thú

  • The long commute is sucking the life out of me.

    Chuyến đi làm dài đã hút cạn sức sống của tôi.

suck up to sb B2

Khen ngợi để lấy lòng, lấy sủng ái (cùng với phrasal verb)

  • He's always sucking up to the boss.

    Anh ta luôn khen ngợi sếp để lấy lòng.