stephen

in Vietnamese Tên Stephen (được viết tắt là Steve hoặc Stevie)

BrE /ˈsteɪfən/ AmE /ˈsteɪfən/

noun en → vi

1 NAME [noun] B2

Tên Stephen (được viết tắt là Steve hoặc Stevie)

a male given name, usually shortened to Steve or Stevie

  • His name is Stephen, but everyone calls him Steve.

    Tên anh ấy là Stephen nhưng mọi người đều gọi anh ấy là Steve.

2 REFERENCE [noun] C1

Tham chiếu đến một người tên Stephen trong văn bản hoặc tài liệu

a reference to a person named Stephen in a text or document

  • The book mentions a Stephen who lived in the 18th century.

    Cuốn sách đề cập đến một người tên Stephen sống vào thế kỷ thứ 18.