start
in Vietnamese Bắt đầu, khởi động
BrE /stɑːt/ AmE /stɑrt/
verb en → vi
past started pp started ing starting
Bắt đầu, khởi động
to begin or initiate an activity, event, etc.
- start doing something
- start to do something
Collocations start working · start learning
-
We will start the meeting at 9 AM.
Chúng tôi sẽ bắt đầu cuộc họp vào lúc 9 giờ sáng.
-
She started to learn French last year.
Cô ấy đã bắt đầu học tiếng Pháp từ năm ngoái.
Khởi động, kích hoạt
to cause something to begin or start functioning
- start something
Collocations start the engine · start a fire
-
He started the car and drove away.
Anh ấy khởi động xe và lái đi.
-
She started a fire in the fireplace.
Cô ấy đã đốt lửa trong lò sưởi.
Phrasal verbs
Khởi động, bắt đầu
-
He started up his own business.
Anh ấy đã khởi nghiệp riêng.
Bắt đầu lại từ đầu
-
Let's start over and try again.
Hãy bắt đầu lại và thử một lần nữa.
Bắt đầu, khởi đầu
-
We started off our journey early in the morning.
Chúng tôi đã bắt đầu hành trình từ rất sớm vào buổi sáng.
Bắt đầu, khởi đầu
-
She started out as a teacher.
Cô ấy đã bắt đầu sự nghiệp với vai trò là một giáo viên.
Bắt đầu, khởi đầu
-
We started on our project last week.
Chúng tôi đã bắt đầu dự án của mình từ tuần trước.
Idioms
Bắt đầu tốt đẹp
-
The new manager got off to a good start.
Người quản lý mới đã bắt đầu công việc một cách tốt đẹp.
Bắt đầu từ con số 0
-
We had to start from scratch with the new project.
Chúng tôi đã phải bắt đầu dự án mới từ con số 0.
Bắt đầu điều gì đó mà không hoàn thành nó
-
He has a habit of starting something and not finishing it.
Anh ấy có thói quen bắt đầu một việc gì đó nhưng lại không hoàn thành.