stag

in Vietnamese Con nai đực

BrE /stæɡ/ AmE /stæɡ/

noun en → vi

1 ANIMAL [countable] B2

Con nai đực

a male deer, especially one without antlers or with small antlers

Collocations stag hunt · stag party

  • The stag was grazing in the meadow.

    Con nai đực đang ăn cỏ trên cánh đồng.

2 PARTY [countable] B1

Tiệc cho đàn ông trước đám cưới của bạn bè

a party for men only, often held before a friend gets married

Collocations stag night · stag weekend

  • They organized a stag party for their friend who is getting married next week.

    Họ đã tổ chức một bữa tiệc cho đàn ông trước đám cưới của bạn bè vào tuần tới.

3 PERSON [countable] B2

Người đàn ông đi dự tiệc một mình mà không có bạn đồng hành

a man who goes to a party or event without a partner, especially when the other guests are in couples

Collocations stag guest · stag date

  • He was the only stag at the wedding reception.

    Anh ấy là người đàn ông duy nhất đi dự tiệc một mình mà không có bạn đồng hành tại buổi tiếp khách sau đám cưới.

Idioms

stag party B1

Tiệc cho đàn ông trước đám cưới của bạn bè

  • They organized a stag party for their friend who is getting married next week.

    Họ đã tổ chức một bữa tiệc cho đàn ông trước đám cưới của bạn bè vào tuần tới.

stag night B1

Đêm tiệc cho đàn ông trước đám cưới

  • The groom had a wild stag night with his friends.

    Chú rể đã có một đêm tiệc hoang dại với bạn bè.

stag weekend B1

Cuối tuần tiệc cho đàn ông trước đám cưới

  • They planned a stag weekend in Las Vegas.

    Họ đã lên kế hoạch một cuối tuần tiệc cho đàn ông tại Las Vegas.