spring

S2 W1

in Vietnamese Mùa xuân

BrE /sprɪŋ/ AmE /sprɪŋ/

noun en → vi

1 SEASON [N] A1

Mùa xuân

the season between winter and summer, when plants start to grow again

Collocations spring flowers · spring rain

  • Spring is my favorite season.

    Mùa xuân là mùa yêu thích của tôi.

2 WATER SOURCE [N] B1

Nước phun trào tự nhiên từ lòng đất

a natural source of water that flows from the ground

Collocations spring water · drinking spring

  • The village gets its water from a nearby spring.

    Làng lấy nước từ một nguồn phun trào gần đó.

3 MECHANICAL DEVICE [N] B2

Thiết bị trở về hình dạng ban đầu sau khi bị nén hoặc kéo giãn

a device that returns to its original shape after being pressed or stretched

Collocations spring-loaded doorstop · clock spring

  • The toy car has a spring that makes it jump.

    Xe đồ chơi có một lò xo làm cho nó nhảy lên.

4 SPRING UP [N + V] B1

Xuất hiện đột ngột hoặc nhanh chóng

to appear suddenly or quickly

Collocations spring up overnight · new businesses springing up

  • New buildings are springing up all over the city.

    Những tòa nhà mới đang mọc lên khắp thành phố.

Idioms

spring to mind B2

Xuất hiện ngay lập tức trong đầu

  • When I think of summer, the beach springs to mind.

    Khi tôi nghĩ về mùa hè, bãi biển xuất hiện ngay lập tức trong đầu.

spring into action B2

Bắt đầu hành động nhanh chóng và quyết đoán

  • The firefighters sprang into action when the alarm sounded.

    Những người lính cứu hỏa bắt đầu hành động nhanh chóng khi chuông báo cháy reo lên.

spring a leak C1

Bị rò rỉ nước

  • The roof sprang a leak during the storm.

    Mái nhà bị rò rỉ nước trong cơn bão.