spin

S2 W1

in Vietnamese Quay, xoay tròn

BrE /spɪn/ AmE /spɪn/

verb en → vi

past spun pp spun ing spinning

1 ROTATE [intransitive] A2

Quay, xoay tròn

to turn around quickly and continuously on an axis or center point

  • spin around

Collocations spin a top · spin in circles

  • The dancer spun gracefully on the stage.

    Người vũ công đã quay một cách uyển chuyển trên sân khấu.

2 MAKE YARN [transitive] B1

Quay sợi, kéo chỉ

to twist fibers together to make yarn or thread

  • spin wool into yarn

Collocations spin cotton · spin silk

  • She spins her own yarn for knitting.

    Cô ấy quay sợi len để đan.

3 PRESENT INFORMATION [transitive] B2

Trình bày thông tin theo cách làm cho nó trở nên tích cực hơn

to present information in a way that makes it seem more positive or favorable than it really is

  • spin a story

Collocations spin news · spin facts

  • The politician tried to spin the bad economic news.

    Nhà chính trị đã cố gắng trình bày tin tức kinh tế xấu một cách tích cực hơn.

4 MOVE QUICKLY [intransitive] B1

Di chuyển nhanh trong một hướng cụ thể, thường quay vòng

to move quickly in a particular direction, often while turning around

  • spin away

Collocations spin out of control · spin off the road

  • The car spun off the icy road.

    Xe đã quay vòng và lao ra khỏi đường băng tuyết.

Phrasal verbs

spin out EXTEND TIME B2

Mở rộng thời gian, kéo dài

  • He tried to spin the meeting out as long as possible.

    Anh ấy cố gắng kéo dài cuộc họp lâu nhất có thể.

spin off BRANCH OUT B2

Phân nhánh, tách ra từ một công ty lớn hơn

  • The company spun off a new division.

    Công ty đã phân nhánh thành một bộ phận mới.

spin up START QUICKLY B2

Khởi động nhanh chóng, tăng tốc

  • The server spun up quickly.

    Máy chủ đã khởi động nhanh chóng.

spin down SLOW DOWN B2

Giảm tốc, chậm lại

  • The car spun down to a stop.

    Xe đã giảm tốc và dừng lại.

spin away MOVE AWAY QUICKLY B2

Di chuyển nhanh ra xa

  • The car spun away from the accident scene.

    Xe đã di chuyển nhanh ra khỏi hiện trường tai nạn.

Idioms

spin a yarn B2

Trình bày một câu chuyện dài, thường là hư cấu

  • He loves to spin a yarn about his adventures.

    Anh ấy thích kể những câu chuyện dài về cuộc phiêu lưu của mình.

spin your wheels B2

Làm việc mà không đạt được kết quả, lãng phí thời gian

  • He's just spinning his wheels on that project.

    Anh ấy chỉ đang lãng phí thời gian trên dự án đó.

spin a line B2

Trình bày một câu chuyện không đúng sự thật, lừa dối

  • He's spinning a line to get what he wants.

    Anh ấy đang trình bày một câu chuyện không đúng sự thật để đạt được điều mình muốn.